280 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5, TP.HCM
ĐT: (+84) - (8) - 38352020 - Fax: (+84) - (8) - 38398946
  
Khoa Giáo dục Tiểu học
NCQ: Điểm giữa kỳ (30%) Hình học lớp Củ Chi K3 PDF. In Email
Thứ hai, 21 Tháng 1 2013 17:36

Điểm giữa kỳ (30%) học phần Hình học, lớp Củ Chi K3.

STT Mã số SV Họ tên Điểm Ghi chú
1 867 Huỳnh Thị Thái An 7 Bảy
2 868 Bùi Thị Bình An 7 Bảy
3 869 Huỳnh Thị Ngọc Ân 7 Bảy
4 870 Thái Thị Quế Anh 8 Tám
5 871 Đỗ Đặng Thế Anh 6 Sáu
6 872 Hồ Ngọc Ánh 9 Chín
7 873 Nguyễn Thị Bến 6 Sáu
8 874 Đoàn Thanh Bình 7 Bảy
9 875 Lê Trung Chánh 6 Sáu
10 876 Nguyễn Thị Đẹp 5 Năm
11 877 Trương Thị Thu Dung 7 Bảy
12 878 Nguyễn Quốc Dũng 7 Bảy
13 879 Nguyễn Thị Ngọc Duyên 7 Bảy
14 880 Nguyễn Thị Minh Duyên 7 Bảy
15 881 Trần Thị Duyên 7 Bảy
16 882 Trần Thị Hằng 7 Bảy
17 883 Trần Thị Thúy Hằng 7 Bảy
18 884 Nguyễn Thị Đình Hạnh 5 Năm
19 886 Phan Thanh Hiền 7 Bảy
20 887 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 7 Bảy
21 888 Lâm Thị Ngọc Hiếu 8 Tám
22 889 Mai Thị Phước Hòa 4 Bốn
23 890 Nguyễn Thị Ánh Hồng 7 Bảy
24 893 Nguyễn Thị Tuyết Hồng 8 Tám
25 894 Hồ Linh Huệ 8 Tám
26 895 Hồ Thị Thanh Hương 7 Bảy
27 896 Trần Ngọc Hy 7 Bảy
28 897 Phan Hồ Quốc Khương 5 Năm
29 898 Nguyễn Anh Khương 7 Bảy
30 899 Nguyễn Thị Phương Kiều 7 Bảy
31 900 Trần Thị Oanh Kiều 8 Tám
32 901 Nguyễn Thị Thúy Kiều 7 Bảy
33 903 Phan Thị Thanh Lan 8 Tám
34 905 Cao Thị Mỹ Liên 8 Tám
35 906 Biện Thị Linh 6 Sáu
36 907 Nguyễn Thị Loan 8 Tám
37 908 Đào Thị Kim Loan 5 Năm
38 911 Nguyễn Thị Ly 7 Bảy
39 912 Trần Thị Lý 7 Bảy
40 913 Hồ Thị Tuyết Mai 8 Tám
41 914 Nguyễn Thị Diễm My 6 Sáu
42 915 Dương Hồ Ngọc Mỹ CT CẤM THI
43 917 Trần Thị Thúy Ngân 4 Bốn
44 918 Trần Thị Bích Ngân 8 Tám
45 921 Võ Thị Tuyết Ngọc 8 Tám
46 922 Nguyễn Lê Hồng Ngọc 3 Ba
47 923 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 5 Năm
48 925 Trần Thu Nguyệt 8 Tám
49 926 Nguyễn Huỳnh Yến Nhi 7 Bảy
50 927 Phan Hà Yến Nhi 7 Bảy
51 928 Nguyễn Thị Nhiền 6 Sáu
52 930 Lê Thị Tuyết Nhung 7 Bảy
53 931 Trần Thị Tuyết Nhung 8 Tám
54 932 Trần Thị Oanh 7 Bảy
55 933 Trần Thanh Phong 7 Bảy
56 936 Nguyễn Thị Như Phương 6 Sáu
57 938 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 5 Năm
58 939 Mai Trúc Phượng 7 Bảy
59 940 Nguyễn Vi Quân 6 Sáu
60 941 Huỳnh Phạm Phương Quỳnh 7 Bảy
61 942 Trần Mộng Quỳnh 7 Bảy
62 943 Phan Thị Sang 7 Bảy
63 945 Lê Thị Bé Sáu 7 Bảy
64 946 Đỗ Tiến Sĩ 7 Bảy
65 947 Bùi Thị Cẩm Tâm 10 Mười
66 948 Nguyễn Đặng Ngọc Tâm 8 Tám
67 949 Phan Thanh Tâm 7 Bảy
68 951 Nguyễn Văn Thạch 7 Bảy
69 952 Võ Thị Thanh Thai 8 Tám
70 953 Võ Hồng Thanh 8 Tám
71 954 Nguyễn Hoàng Thạnh 5 Năm
72 955 Nguyễn Thị Thao 6 Sáu
73 956 Nguyễn Hồng Thảo 5 Năm
74 957 Nguyễn Minh Thiện 6 Sáu
75 958 Nguyễn Thị Thi Thơ 7 Bảy
76 959 Đào Nguyên Thơ 8 Tám
77 960 Nguyễn Thị Hằng Thoa 8 Tám
78 961 Trần Ngọc Thư 3 Ba
79 962 Dương Hòa Thuận 9 Chín
80 963 Nguyễn Ngọc Hoài Thương 6 Sáu
81 964 Phạm Thị Diễm Thúy 8 Tám
82 965 Cao Thị Diễm Thúy 7 Bảy
83 966 Mai Thị Ngọc Thúy 8 Tám
84 967 Phạm Văn Toàn 8 Tám
85 968 Trần Bích Trâm 7 Bảy
86 969 Lê Thị Minh Trâm 6 Sáu
87 970 Trần Thị Thùy Trang 8 Tám
88 971 Nguyễn Thị Thùy Trang 6 Sáu
89 972 Lưu Thị Mai Trinh 7 Bảy
90 973 Lê Ngọc Trinh 8 Tám
91 974 Lê Tấn Trường 7 Bảy
92 975 Đinh Thị Thanh Tuyền 7 Bảy
93 977 Nguyễn Thị Mộng Tuyền CT CẤM THI
94 979 Liêu Thị Vân 5 Năm
95 980 Nguyễn Thị Cẩm Vân 8 Tám
96 981 Lê Võ Tường Vân 7 Bảy
97 982 Nguyễn Thị Bích Vân CT CẤM THI
98 983 Dương Thị Cẩm Vân 7 Bảy
99 985 Đỗ Thị Hoàng Yến 7 Bảy
100 986 La Phi Yến 8 Tám
101 Nguyễn Thị Kim Thoa 6 Sáu
 



bogddt hethongvb tuyensinh_thi diendan hanhchinh giaotrinhdt taignuyengd
Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật
Cẩm nang điện tử & Thi Tuyển Sinh Diễn Đàn Giáo Dục Thủ Tục Hành Chính Trong Giáo Dục Giáo Trình Điện Tử Tài Nguyên Giáo Dục Và Học Liệu