280 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5, TP.HCM
ĐT: (+84) - (8) - 38352020 - Fax: (+84) - (8) - 38398946
  
Khoa Giáo dục Tiểu học
NCQ: Điểm giữa kỳ LLDH Toán 1 - Quận 9 K5 PDF. In Email
Thứ hai, 22 Tháng 12 2014 20:06

Điểm giữa kỳ (30%) học phần LLDH Toán 1, lớp Quận 9 K5

 

 

STT Mã số SV Họ tên Điểm số Điểm chữ
1 1055 Phạm Thị Mỹ Hiệu 5 Năm
2 .666 Phạm Thị Thu Hằng 6 Sáu
3 .676 Nguyễn Thị Ngọc Hiền 4 Bốn
4 .680 Thái Sỹ Hiếu CT Cấm thi
5 .683 Trịnh Thị Hồng 4 Bốn
6 .718 Hoàng Thị Lộc 5 Năm
7 .725 Nguyễn Thị Ngọc Mai 4 Bốn
8 .744 Nguyễn Thị Nguyệt 4 Bốn
9 .410 Phạm Thị Lan Anh 4 Bốn
10 .411 Vũ Nguyễn Thiên Anh 7 Bảy
11 .413 Trần Vũ Lan Biên 7 Bảy
12 .415 Nguyễn Thị Chi 6 Sáu
13 .417 Nguyễn Thị Ngọc Diệu 5 Năm
14 .418 Nguyễn Tiến Dũng 7 Bảy
15 .419 Phạm Thị Duyên 6 Sáu
16 .421 Lê Ngọc Đông 5 Năm
17 .422 Lê Văn Đức 4 Bốn
18 .424 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 6 Sáu
19 .427 Võ Thị Thành Hoa 4 Bốn
20 .428 Nguyễn Thị Kim Hương 6 Sáu
21 .429 Phạm Thị Diễm Hương 6 Sáu
22 .431 Tô Thị Bích Huyền 6 Sáu
23 .435 Phan Huỳnh Mỹ Lan 6 Sáu
24 .436 Huỳnh Thuận Liên 6 Sáu
25 .438 Ngô Thị Cẩm Linh 6 Sáu
26 .439 Nguyễn Thị Mỹ Linh 6 Sáu
27 .441 Phạm Thị Trúc Ly 5 Năm
28 .442 Nguyễn Hoàng Thảo Ly 5 Năm
29 .443 Nguyễn Thị Ngọc Mẫn 5 Năm
30 .444 Trần Nguyễn Kim Mai 4 Bốn
31 .445 Bùi Thị Hồng Minh 6 Sáu
32 .447 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 6 Sáu
33 .448 Bùi Thị Thanh Nga 5 Năm
34 .449 Đặng Thị Kim Ngân 6 Sáu
35 .451 Phạm Thị Nhung 5 Năm
36 .452 Cao Thị Hồng Nhung 7 Bảy
37 .455 Nguyễn Thanh Phong 6 Sáu
38 .456 Nguyễn Kim Phượng 5 Năm
39 .457 Phan Tử Trúc Phương 7 Bảy
40 .458 Vũ Thị Quyên 7 Bảy
41 .461 Nguyễn Quỳnh Sương 5 Năm
42 .463 Trần Thị Tâm 6 Sáu
43 .466 Nguyễn Thị Thanh Thảo 5 Năm
44 .467 Lê Thị Thêm 6 Sáu
45 .468 Nguyễn Ngọc Thi 6 Sáu
46 .469 Nguyễn Minh Thi 6 Sáu
47 .472 Lê Khương Minh Thư 5 Năm
48 .473 Đào Thị Kim Thoa 5 Năm
49 .474 Phạm Thị Thu 6 Sáu
50 .475 Đặng Thị Thanh Thuận 5 Năm
51 .476 Phạm Thị Minh Thùy 5 Năm
52 .480 Trần Thị Thủy Tiên 5 Năm
53 .482 Nguyễn Thị Ngọc Trang 5 Năm
54 .483 Phạm Thị Thùy Trang 6 Sáu
55 .484 Mai Anh Cát Trang 4 Bốn
56 .490 Nguyễn Hoàng Cẩm Tú 6 Sáu
57 .491 Nguyễn Thị Kim Tuyến 4 Bốn
58 .494 Bùi Thị Bích Tuyền CT Cấm thi
59 .496 Nguyễn Thị Thu Tuyết 5 Năm
60 .497 Nguyễn Thị Thanh Xuân 6 Sáu
61 .498 Phạm Ngọc Hoàng Yến 5 Năm
62 .500 Nguyễn Hoàng Thiên Ý 4 Bốn
 



bogddt hethongvb tuyensinh_thi diendan hanhchinh giaotrinhdt taignuyengd
Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật
Cẩm nang điện tử & Thi Tuyển Sinh Diễn Đàn Giáo Dục Thủ Tục Hành Chính Trong Giáo Dục Giáo Trình Điện Tử Tài Nguyên Giáo Dục Và Học Liệu