280 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5, TP.HCM
ĐT: (+84) - (8) - 38352020 - Fax: (+84) - (8) - 38398946
  
Khoa Giáo dục Tiểu học
NCQ: Điểm giữa kì LLDH Toán 2, lớp Thủ Đức K6 PDF. In Email
Thứ năm, 12 Tháng 2 2015 10:31

Điểm giữa kì (30%) học phần LLDH Toán 2, lớp Thủ Đức K6

STT Mã số SV Họ tên Điểm số Điểm chữ
1 .505 Trần Minh Khôi 6 Sáu
2 .641 Thái Thị An 5 Năm
3 .642 Vũ Nguyễn Thúy An 4 Bốn
4 .643 Châu Lê An 4 Bốn
5 .645 Phạm Trương Thúy An 6 Sáu
6 .648 Lê Thị Ngọc Ánh 6 Sáu
7 .649 Nguyễn Thị Ngọc Châu 6 Sáu
8 .650 Đinh Thị Diệp CT Cấm thi
9 .651 Lê Thị Thùy Dương 7 Bảy
10 .654 Phạm Thị Mỹ Dung 7 Bảy
11 .655 Nguyễn Huỳnh Bảo Dung 5 Năm
12 .657 Phạm Ngọc Thùy Dung 4 Bốn
13 .659 Nguyễn Ngọc Đàn 3 Ba
14 .660 Hà Thị Anh Đào 5 Năm
15 .661 Hồ Thị Điệp 5 Năm
16 .663 Võ Ngọc Giàu 5 Năm
17 .664 Ma Thị Ngọc Hân 4 Bốn
18 .665 Bùi Thị Hằng 5 Năm
19 .668 Trần Thị Thu Hạnh 6 Sáu
20 .669 Lê Trần Mỹ Hạnh 5 Năm
21 .670 Trịnh Thị Thu Hà 4 Bốn
22 .678 Trần Thị Hiệp 4 Bốn
23 .679 Nguyễn Thị Hiệp 6 Sáu
24 .681 Phan Văn Hiếu 4 Bốn
25 .682 Lê Thị Kim Hồng 6 Sáu
26 .684 Nguyễn Lê Yến Hồng 5 Năm
27 .685 Phạm Dương Bích Hợp 4 Bốn
28 .686 Nguyễn Thị Bích Hòa 5 Năm
29 .687 Trần Thị Ngọc Hòa 6 Sáu
30 .688 Phùng Thị Mai Hương 6 Sáu
31 .689 Trần Thanh Hương 5 Năm
32 .690 Bùi Thị Diễm Hương 5 Năm
33 .691 Đỗ Thị Minh Hương 6 Sáu
34 .692 Trần Thu Hương 5 Năm
35 .694 Đặng Thị Hường 5 Năm
36 .695 Phạm Thị Ái Hữu 7 Bảy
37 .696 Nguyễn Thị Hồng Huệ 6 Sáu
38 .697 Đặng Duy Hùng 5 Năm
39 .698 Phan Thị Bích Huyền 5 Năm
40 .699 Hồ Thị Mỹ Huyên 5 Năm
41 .700 Ngô Thị Khuyên 5 Năm
42 .701 Nguyễn Phương Kiều 5 Năm
43 .703 Đặng Thị Oanh Kiều 4 Bốn
44 .704 Nguyễn Bé Kiều 5 Năm
45 .705 Nguyễn Thị Phương Lan 5 Năm
46 .708 Nguyễn Hoàng Ngọc Lan 7 Bảy
47 .709 Nguyễn Thụy Yến Lan 5 Năm
48 .710 Hoàng Ngọc Tuyết Lê 4 Bốn
49 .712 Nguyễn Hoàng Ngọc Linh 6 Sáu
50 .713 Trần Võ Phương Linh 5 Năm
51 .715 Nguyễn Thảo Linh 5 Năm
52 .716 Tống Thị Mai Linh 8 Tám
53 .719 Lê Nguyễn Thúy Lộc 5 Năm
54 .720 Trần Thị Mỹ Loan 5 Năm
55 .721 Võ Huỳnh Minh Loan 6 Sáu
56 .723 Nguyễn Huỳnh Đức Lợi 5 Năm
57 .724 Nguyễn Thị Ngọc Lợi 6 Sáu
58 .727 Đinh Thị Thúy Mừng 7 Bảy
59 .728 Phan Hoàng My 5 Năm
60 .729 Ngô Thị Hoàng Mỹ 8 Tám
61 .730 Vũ Hải Nam 6 Sáu
62 .732 Trần Thanh Nga 5 Năm
63 .735 Nguyễn Thị Kim Ngân 5 Năm
64 .736 Nguyễn Thị Kim Ngân 5 Năm
65 .737 Võ Phạm Hoàng Bảo Ngân 5 Năm
66 .739 Nguyễn Thị Bích Ngọc CT Cấm thi
67 .740 Bạch Ngọc 6 Sáu
68 .743 Phạm Nguyễn Thảo Nguyên 5 Năm
69 .746 Lê Lý Yến Nhi 5 Năm
70 .748 Huỳnh Thị Tuyết Nhung 5 Năm
71 .749 Mai Phương Hồng Nhung 6 Sáu
72 .752 Nguyễn Khánh Hoàng Oanh 6 Sáu
73 .753 Lương Huỳnh Ngọc Phong 4 Bốn
74 .754 Lê Thị Kim Phượng 7 Bảy
75 .755 Võ Thanh Phương 5 Năm
76 .758 Huỳnh Nguyễn Ngọc Sơn 5 Năm
77 .760 Ngô Thị Thân 7 Bảy
78 .763 Phạm Ngọc Thiên Thanh 7 Bảy
79 .764 Phạm Phương Thanh 5 Năm
80 .766 Nguyễn Thị Thảo 5 Năm
81 .768 Lê Thanh Thảo 7 Bảy
82 .773 Đỗ Thị Hoài Thương 5 Năm
83 .774 Cao Thị Thu 3 Ba
84 .775 Mai Thị Ngọc Thu 6 Sáu
85 .777 Nguyễn Thị Hồng Thủy 5 Năm
86 .779 Phạm Ngọc Thủy Tiên CT Cấm thi
87 .780 Phạm Thị Cẩm Tiên 5 Năm
88 .784 Trần Thị Minh Trâm 5 Năm
89 .785 Nguyễn Phương Quỳnh Trâm 7 Bảy
90 .787 Nguyễn Thị Huyền Trân 5 Năm
91 .788 Phạm Thị Thu Trang 6 Sáu
92 .789 Nguyễn Ngọc Huyền Trang 6 Sáu
93 .790 Nguyễn Thị Hà Huyền Trang 6 Sáu
94 .791 Nguyễn Thị Quỳnh Trang CT Cấm thi
95 .792 Nguyễn Ngọc Mỹ Trinh 6 Sáu
96 .793 Cao Ngọc Phương Trinh 5 Năm
97 .794 Đào Thị Tuyết Trinh 6 Sáu
98 .795 Trương Thanh Trúc 6 Sáu
99 .796 Hồ Ngọc Thanh Trúc 4 Bốn
100 .797 Phan Thị Thanh Trúc 4 Bốn
101 .798 Nguyễn Thanh Trúc 5 Năm
102 .804 Nguyễn Thụy Thanh Tuyền 6 Sáu
103 .805 Nguyễn Thanh Tuyền 6 Sáu
104 .806 Phạm Thị Tý 5 Năm
105 .809 Trần Thị Hồng Vân 3 Ba
106 .810 Hứa Hoàng Hạ Vân 4 Bốn
107 .811 Trần Thị Thu Vân 6 Sáu
108 .812 Nguyễn Thị Ngọc Vân 5 Năm
109 .814 Huỳnh Thị Hồng Vân 6 Sáu
110 .815 Nguyễn Hoàng Vinh 4 Bốn
111 .816 Nguyễn Thị Yến Vy 5 Năm
112 .817 Huỳnh Thái Trang Vy 4 Bốn
113 .818 Lê Thị Hồng Xuân 5 Năm
114 .820 Phạm Thị Thu Yến 6 Sáu
115 .821 Nguyễn Thị Thanh Yên 7 Bảy
116 .927 Đinh Bạt Thuận 6 Sáu
117 .960 Lâm Hân 3 Ba
118 .967 Bùi Phượng Diễm Thúy 4 Bốn
119 .888 Lâm Thị Ngọc Hiếu 5 Năm
120 1294 Kiều Công Đông 5 Năm
121 1296 Hà Thị Gái 5 Năm
122 1328 Lê Thị Mận 5 Năm
123 1337 Võ Thị Kim Ngọc 5 Năm
124 .588 Nguyễn Thị Tuyết Thanh 5 Năm
125 1169 Nguyễn Thị Hường 4 Bốn
 



bogddt hethongvb tuyensinh_thi diendan hanhchinh giaotrinhdt taignuyengd
Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật
Cẩm nang điện tử & Thi Tuyển Sinh Diễn Đàn Giáo Dục Thủ Tục Hành Chính Trong Giáo Dục Giáo Trình Điện Tử Tài Nguyên Giáo Dục Và Học Liệu