280 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5, TP.HCM
ĐT: (+84) - (8) - 38352020 - Fax: (+84) - (8) - 38398946
  
Phòng Công tác Chính trị và Học sinh, sinh viên
Danh sách SV K 37 không kí cam kết phục vụ ngành PDF. In Email
Thứ ba, 07 Tháng 2 2012 08:09

Mời các sinh viên K.37 không kí cam kết phục vụ ngành giáo dục đến phòng Kế hoạch tài chính để nộp học phí theo quy định của Nhà trường. Nếu sinh viên nào không thực hiện, Trường sẽ tạm dừng học tập theo Quy chế Công tác sinh viên hệ chính quy Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh ban hành ngày 27.9.2010.

 


DANH SÁCH SV KHÔNG KÍ CAM KẾT PHỤC VỤ NGÀNH GIÁO DỤC- k37







STT HỌ VÀ TÊN MSSV NGÀY SINH KHOA LỚP
1 Trần Thị Hải K37.101.038 05/01/1993 Toán - Tin 1A
2 Đoàn Thị Thúy Liễu K37.101.064 13/01/1982 Toán - Tin 1B
3 Hà Vĩnh Lợi K37.101.072 15/07/1992 Toán - Tin 1B
4 Bạch Quang Minh K37.101.076 23/07/1993 Toán - Tin 1B
5 Tăng Thị Thu Thanh K37.101.112 06/03/1993 Toán - Tin 1B
6 Sử Ngọc Kiều Chinh K37.102.003 25/11/1993 Vật lý 1A
7 Phạm Hoàng Đạo K37.102.011 06/07/1993 Vật lý 1A
8 Trần Văn Hiệp K37.102.024 27/07/1990 Vật lý 1A
9 Nguyễn Sơn Hoành K37.102.030 21/04/1992 Vật lý 1A
10 Sen Diễm Kiều K37.102.044 02/04/1992 Vật lý 1A
11 Lê Đại Nam K37.102.062 28/05/1993 Vật lý 1A
12 Nguyễn Minh Ngọc K37.102.064 15/07/1993 Vật lý 1A
13 Nguyễn Đình Quang K37.102.085 08/03/1992 Vật lý 1B
14 Nguyễn Thị Thanh Tuỳnh K37.102.120 08/05/1993 Vật lý 1B
15 Bùi Thị Lan Anh K37.201.002 10/07/1993 Hóa học 1A
16 Nguyễn Nhật Dũng K37.201.020 30/10/1993 Hóa học 1A
17 Trần Minh Hiền K37.201.034 25/10/1993 Hóa học 1A
18 Nguyễn Thanh Thùy K37.301.113 10/08/1993 Sinh học 1A
19 Nguyễn Thị Bích Loan K37.301.057 08/02/1993 Sinh học 1B
20 Phạm Nguyễn Đoan Trinh K37.301.127 06/05/1992 Sinh học 1B
21 Nguyễn Thị Thanh Thảo K37.602.088 20/10/1993 Lịch sử 1A
22 Đinh Thanh Sang K37.605.069 28/08/1988 GDCT 1B
23 Phan Thị Thu Trang K37.901.137 20/08/1993 GDTH 1C
24 Nguyễn Thị Ái Uyên K37.901.152 20/06/1993 GDTH 1C
25 Trần Đào Phương Uyên K37.902.141 07/07/1993 GDMN 1A
26 Phạm Thị Phương Yến K37.902.151 06/02/1993 GDMN 1A
27 Phạm Thị Thanh Hoa K37.609.046 27/04/1993 TLGD QLGD
28 Chu Văn Quyền K37.609.073 04/03/1991 TLGD QLGD
29 Trương Thị Lệ Thủy K37.609.085 01/09/1993 TLGD QLGD
30 Kim Trọng K37.609.096 24/03/1993 TLGD QLGD
31 Đặng Thạch Ngọc Kim K37.701.039 27/03/1991 Tiếng Anh 1A
32 Nguyễn Thị Diễm Phương K37.701.083 17/02/1993 Tiếng Anh 1A
33 Dương Hoàng Hưng K37.701.036 16/02/1991 Tiếng Anh 1B
34 Nguyễn Thiên Thanh Trúc K37.701.122 08/09/1993 Tiếng Anh 1B
35 Đào Vũ Trí K37.701.124 06/10/1993 Tiếng Anh 1B
36 Nguyễn Thị Thúy Vy K37.701.136 22/01/1993 Tiếng Anh 1B
37 Trần Mai Yến Nhung K37.703.033 14/10/1993 Tiếng Pháp 1A
38 Huỳnh Thy Dĩnh K37.704.005 05/04/1992 Tiếng Trung SP
39 Quang Trí Hải K37.704.006 25/07/1993 Tiếng Trung SP
40 Lý Bội Kim K37.704.013 21/02/1993 Tiếng Trung SP
41 Lâm Yến Linh K37.704.014 04/04/1993 Tiếng Trung SP
42 Làu Mình Phùng K37.704.019 06/11/1993 Tiếng Trung SP
43 Lý Ngọc Trinh K37.704.025 15/11/1988 Tiếng Trung SP
 



bogddt hethongvb tuyensinh_thi diendan hanhchinh giaotrinhdt taignuyengd
Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật
Cẩm nang điện tử & Thi Tuyển Sinh Diễn Đàn Giáo Dục Thủ Tục Hành Chính Trong Giáo Dục Giáo Trình Điện Tử Tài Nguyên Giáo Dục Và Học Liệu