Khoa Tiếng Nhật - 日本語学部
  

Album ảnh

Lịch Công Tác Tuần

Tháng Tư 2021
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
29 30 31 1 2 3 4
5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25
26 27 28 29 30 1 2

Liên kết

Trang Chủ Thông báo
Thông Báo
Tạm hoãn buổi sinh hoạt công dân PDF. In Email
Thứ sáu, 04 Tháng 12 2020 16:31

Tạm hoãn tổ chức buổi Sinh hoạt công dân - Học sinh, sinh viên vào ngày 13/12/2020 dành cho sinh viên năm thứ nhất Khóa 46 nguyện vọng bổ sung và nguyện vọng 1 chưa tham gia sinh hoạt cho đến khi có thông báo mới.

 
Lịch thi kết thúc học phần Hk1 NH 2020-2021 của Khóa K43, K44 và K45 PDF. In Email
Thứ tư, 02 Tháng 12 2020 14:17

Lịch thi kết thúc học phần Hk1 NH 2020-2021 của Khóa K43, K44 và K45:

Thời gian thi: Từ ngày 14/12/2020 đến 20/12/2020.

Lịch thi chi tiết thi Khoa sẽ cập nhật sau.

Trước tình hình diễn biến phức tạp của dịch Covid-19, yêu cầu sinh viên thường xuyên cập nhật trên web của Khoa để cập nhật thông báo kịp thời.

 
Thông báo sinh viên khai báo y tế nhằm thực hiện công tác phòng, chống dịch Covid-19 PDF. In Email
Thứ ba, 01 Tháng 12 2020 16:06

Nhằm thực hiện công tác phòng, chống dịch COVID-19, yêu cầu sinh viên khai báo y tế khách quan, trung thực theo địa chị bên dưới:

https://bit.ly/kbytDHSPTPHCM

 
Thông báo Lịch sinh hoạt công dân K46 nguyện vọng bổ sung và nguyện vọng 1 chưa tham PDF. In Email
Thứ ba, 24 Tháng 11 2020 11:17

https://drive.google.com/file/d/1KRNhJ1YyVnf3Ci5-m6XSsMuA3dZyZW6A/view?usp=sharing

https://drive.google.com/file/d/13ypZNgVC0qtQw9Qeg5Xg2tlpGKyHXzc4/view?usp=sharing

 
Thông báo sinh viên làm thử nghiệm bài thi đánh giá năng lực chuyên biệt phục vụ xét tuyển vào Trường PDF. In Email
Thứ ba, 10 Tháng 11 2020 15:59

Các sinh viên có tên trong danh sách dưới đây tập trung theo thời gian bên dưới để làm bài thi theo yêu cầu:

Buổi tập trung: Ngày 13/11/2020: 11h15, tại Hội trường B. (có điểm danh)

Ngày thi: 15/11/2020: tập trung vào lúc 8h tại hội trường B; bắt đầu thi: 9h - 10h45 tại lầu 8 dãy C như bảng bên dưới

STT Môn thi Họ và tên Ngày sinh Giới tính Mã ngành Tên ngành Mã sinh viên SBD Phòng thi
1 Ngữ văn Huỳnh Như Cúc 22/10/2002 Nữ 7220209 Ngôn ngữ Nhật 46.01.755.011 Lit023 C801
2 Ngữ văn Trương Quốc Đạt 29/04/2002 Nam 7220209 Ngôn ngữ Nhật 46.01.755.013 Lit029 C802
3 Ngữ văn Nguyễn Ngọc Hoa 30/08/2002 Nữ 7220209 Ngôn ngữ Nhật 46.01.755.027 Lit063 C803
 
«Bắt đầuLùi12345678910Tiếp theoCuối»

Trang 6 trong tổng số 88


 Giáo vụ Trực tuyến 

 Đăng Nhập 



 Đọc báo Trực tuyến